FOOD INGREDIENTS TỰ NHIÊN
CÔNG NGHỆ CHIẾT XUẤT
SẤY PHUN TIÊN TIẾN
"Chiết xuất từ lá trà xanh organic bằng CO2 siêu tới hạn, giữ polyphenol, catechin, và màu xanh tự nhiên, cung cấp dạng bột sấy phun và dịch cô đặc 20-25° Brix."
Nguồn nguyên liệu: Trà xanh từ Việt Nam, Nhật Bản
Công nghệ:
Chiết xuất CO2: Giữ 95% EGCG, không dung môi hóa học.
Sấy phun: Bột mịn 10-50 micron, màu xanh tươi.
Cô đặc: 20-25° Brix, đậm vị trà xanh
Dạng sản phẩm:
Powder (Bột sấy phun):
Ứng dụng: Matcha latte, bánh mochi, viên uống chống oxy hóa.
Thông tin kỹ thuật: Polyphenol ≥50%, tan 100%, ổn định 80°C.
Liều lượng: 0.1-0.5% (đồ uống), 1-3% (bánh).
Điểm nổi bật: "Màu xanh mướt, giàu dinh dưỡng, tan nhanh."
Concentrated Liquid (Dịch cô đặc):
Ứng dụng: Nước detox, trà đóng chai, siro bánh.
Thông tin kỹ thuật: 20-25° Brix, polyphenol ≥30%, pH 4-5.
Liều lượng: 1-2% (đồ uống).
Điểm nổi bật: "Đậm vị, dễ dùng, giữ chất chống oxy hóa."
Xem thêm
"Chiết xuất từ lá trà đen bằng CO2 siêu tới hạn, giữ theaflavin, caffeine, và hương vị đậm đà, cung cấp dạng bột sấy phun và dịch cô đặc 20-25° Brix."
Nguồn nguyên liệu: Trà đen từ cao nguyên (Assam, Darjeeling,...)
Công nghệ:
Chiết xuất CO2: Áp suất 300 bar, 40°C, giữ 85% theaflavin.
Sấy phun: Nhiệt độ 180°C (vào), 80°C (ra), tạo bột mịn 20-50 micron.
Cô đặc: Nồng độ 20-25° Brix, giữ vị chát và màu nâu đỏ.
Dạng sản phẩm:
Powder (Bột sấy phun):
Ứng dụng: Trà sữa, bánh mousse, bột năng lượng.
Thông tin kỹ thuật: Tan 100% trong nước, ổn định 80°C, theaflavin ≥10%..
Liều lượng: 0.2-0.6% (đồ uống).
Điểm nổi bật: "Tan nhanh, màu nâu đỏ tự nhiên, bền nhiệt."
Concentrated Liquid (Dịch cô đặc):
Ứng dụng: Trà đóng chai, siro trà đen, sốt bánh.
Thông tin kỹ thuật: 20-25° Brix, bền 12 tháng, pH 4-6.
Liều lượng: 1-3% (đồ uống).
Điểm nổi bật: "Đậm vị chát, dễ phối, giữ hương tự nhiên."
Xem thêm
"Chiết xuất từ lá và thân khoai lang Nhật bằng công nghệ siêu âm, giữ anthocyanin, chất xơ, và hương ngọt tự nhiên, cung cấp dạng bột sấy phun và dịch cô đặc 20-25° Brix."
Nguồn nguyên liệu: Khoai lang Nhật từ vùng trồng organic
Công nghệ:
Chiết xuất siêu âm: Tăng hiệu suất anthocyanin (90%).
Sấy phun: Bột mịn, màu tím tự nhiên.
Cô đặc: 20-25° Brix, vị ngọt thanh.
Dạng sản phẩm:
Powder (Bột sấy phun):
Ứng dụng: Sinh tố, bánh nướng, mì sợi tím.
Thông tin kỹ thuật: Anthocyanin ≥5%, tan 95%, ổn định 180°C (nướng).
Liều lượng: 1-3% (bánh), 0.5-1% (đồ uống).
Điểm nổi bật: "Màu tím đẹp, giàu chất xơ, bền nhiệt."
Concentrated Liquid (Dịch cô đặc):
Ứng dụng: Nước ép, siro bánh, đồ uống dinh dưỡng.
Thông tin kỹ thuật: 20-25° Brix, anthocyanin ≥3%, pH 5-6.
Liều lượng: 2-5% (đồ uống).
Điểm nổi bật: "Đậm vị ngọt, màu tím tự nhiên, dễ phối trộn."
Xem thêm
"Chiết xuất từ lòng trắng trứng muối tự nhiên, sấy phun thành bột mịn, giữ vị mặn đặc trưng và protein tự nhiên. Sản phẩm mang lại độ đồng nhất cao, dễ phối trộn, và bền mùi trong các ứng dụng chế biến thực phẩm."
Nguồn nguyên liệu: Lòng trắng trứng muối từ trứng vịt/m鸡 muối theo phương pháp truyền thống, chọn lọc từ nguồn sạch.
Công nghệ:
Chiết xuất: Tách lòng trắng từ trứng muối, lọc sạch tạp chất bằng màng siêu lọc (ultrafiltration), giữ protein và muối tự nhiên.
Sấy phun: Nhiệt độ đầu vào 160-180°C, đầu ra 70-80°C, tạo hạt bột siêu mịn (10-50 micron), độ ẩm <5%, tan tốt trong nước hoặc dầu.
Ứng dụng
Bakery: Bánh trung thu, bánh bao trứng muối, bánh quy mặn
Snacks: Khoai chiên vị trứng muối, bánh phồng tôm, snack đậu phộng.
Sauces: Sốt trứng muối cho mì Ý, khoai tây chiên, hải sản.
Seasonings: Gia vị rắc cơm, bột nêm món Á.
Thông tin kỹ thuật:
Dạng: Powder (bột sấy phun).
Độ bền: Ổn định 12-18 tháng ở nhiệt độ phòng, giữ mùi trong nấu/chiền 180°C.
Hàm lượng protein: ≥60%.
Độ mặn (NaCl): 10-15% (tùy chỉnh theo yêu cầu).
Liều lượng: 1-3% (bánh), 0.5-2% (sốt/snack).
Điểm nổi bật: "Vị mặn đặc trưng, mịn đều, tiện lợi hơn trứng muối tươi, bền nhiệt trong chế biến."
Xem thêm